Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "năm tiếp theo" (1)

năm tiếp theo
phát
Tiếng Anh Danh từnext year, following year
Từ vựng của tôi
Anh ấy sang Nhật vào năm tiếp theo.
He went to Japan the next year.

swap_horiz Từ liên quan "năm tiếp theo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "năm tiếp theo" (1)

Anh ấy sang Nhật vào năm tiếp theo.
He went to Japan the next year.